european house cricket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dế nhà châu Âu: "european house cricket" là một loài dế (côn trùng thuộc họ Gryllidae) có nguồn gốc từ châu Âu, thường sống trong nhà ở của con người. Loài này đã được du nhập và trở nên phổ biến ở một số vùng của châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Dế nhà châu Âu thường được tìm thấy ở những khu vực ấm áp, ẩm ướt của tầng hầm.)
- (Tại Bắc Mỹ, dế nhà châu Âu đã thích nghi tự nhiên trong nhiều môi trường đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infested with european house crickets": bị xâm nhiễm bởi dế nhà châu Âu.
- The old building was infested with european house crickets. (Tòa nhà cũ bị xâm nhiễm bởi dế nhà châu Âu.)
"to control the european house cricket population": kiểm soát quần thể dế nhà châu Âu.
- Using traps and baits helps control the european house cricket population. (Sử dụng bẫy và mồi giúp kiểm soát quần thể dế nhà châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
House cricket (n): dế nhà (thường chỉ chung các loài dế sống trong nhà, nhưng "european house cricket" là một loài cụ thể).
- The house cricket is a common pest in many households. (Dế nhà là loài gây hại phổ biến trong nhiều hộ gia đình.)
Field cricket (n): dế đồng (một loài dế khác sống ngoài trời, không phải trong nhà).
- Unlike the european house cricket, the field cricket prefers grassy areas. (Không giống dế nhà châu Âu, dế đồng thích các khu vực cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Acheta domesticus: tên khoa học của loài "european house cricket".
- The scientific name for the european house cricket is Acheta domesticus. (Tên khoa học của dế nhà châu Âu là Acheta domesticus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live in: sống trong (thường dùng để chỉ môi trường sống của loài này).
- The european house cricket lives in human dwellings. (Dế nhà châu Âu sống trong nhà ở của con người.)
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài côn trùng cụ thể này.